対象そのものが何かを尋ねたい場合に疑問詞の疑問文を使うが、ベトナム語ではこれが非常に簡単で、尋ねたい対象を疑問詞に取り替えるだけでOKになる。 特に語順は変化しない。
| Vietnamese | Japanese | English | memo |
|---|---|---|---|
| gì | 何 | what | |
| đâu | どこ | where | |
| bao nhiêu, mấy | いくつ | how many, how much | 10個以下だとmấyを使う |
| bao giờ, khi nào, lúc nào | いつ | when | |
| tại sao, vì sao | なぜ | why | |
| như thế nào, ra sao | どのように | how to | |
| ai | だれ | who | |
| của ai | だれのもの | whose |